toán đố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài toán được trình bày dưới dạng lời văn, có nội dung tình huống thực tế: "toán đố" chỉ loại bài toán mà đề bài được diễn đạt bằng câu chữ, mô tả một tình huống cụ thể, yêu cầu người học suy luận để tìm ra đáp số. Loại toán này thường xuất hiện trong chương trình giáo dục phổ thông, nhằm rèn luyện khả năng phân tích và áp dụng kiến thức toán học vào đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài toán đố hôm nay yêu cầu tính vận tốc trung bình của một chiếc xe. (Bài toán này được viết bằng lời văn, mô tả tình huống một chiếc xe di chuyển.)
- Học sinh thường gặp khó khăn với các toán đố vì phải đọc hiểu đề bài trước khi giải. (Toán đố đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và suy luận thay vì chỉ tính toán thuần tuý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giải toán đố": hành động tìm ra đáp số cho một bài toán đố.
- Kỹ năng giải toán đố rất quan trọng trong kỳ thi tuyển sinh. (Việc phân tích và giải quyết các bài toán dạng lời văn là yếu tố then chốt.)
- "toán đố có lời văn": cách gọi nhấn mạnh tính chất văn bản của bài toán.
- Giáo viên thường ra các toán đố có lời văn để kiểm tra tư duy logic của học sinh. (Đề bài được viết thành câu chuyện ngắn, yêu cầu học sinh suy luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Toán (danh từ): môn khoa học về số lượng, cấu trúc, không gian và phép biến đổi.
- Môn toán giúp phát triển tư duy logic. (Toán học là nền tảng cho nhiều lĩnh vực.)
- Đố (động từ): hỏi một vấn đề khó, thử thách trí tuệ.
- Tôi đố bạn tìm ra đáp án. (Câu đố là một thử thách tư duy.)
Từ đồng nghĩa
- Bài toán đố: cụm từ tương đương, nhấn mạnh dạng bài tập.
- Bài toán đố về chuyển động thường phức tạp. (Dạng toán này yêu cầu phân tích tình huống.)
- Toán có lời văn: cách gọi phổ biến trong giáo dục, chỉ toán đố.
- Trẻ em cần luyện tập toán có lời văn để nâng cao kỹ năng đọc hiểu. (Toán có lời văn là dạng bài tập kết hợp ngôn ngữ và tính toán.)
Thành ngữ liên quan
- Giải toán đố như tháo nút: chỉ việc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Cậu ấy giải toán đố như tháo nút, chẳng mấy chốc đã ra đáp số. (Cậu ấy xử lý bài toán rất thành thạo.)